ăn đụng

ăn đụng

Mọi người cùng ăn đụng một con lợn để lấy thịt chia nhau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia nhau thịt thú vật (thường thịt heo, ) theo hình thức góp tiền chung: "ăn đụng" chỉ việc một nhóm người cùng nhau mua một con vật (như heo, ) chia nhau phần thịt tương ứng với số tiền mỗi người đã đóng góp. Đây một hình thức mua bán cộng đồng phổ biến trong văn hóa nông thôn Việt Nam trước đây.
    • Nghĩa mở rộng: Chỉ việc cùng nhau đóng góp tài chính để hưởng lợi ích chung, không nhất thiết liên quan đến thịt.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính:

    • Cuối tuần, cả xóm tổ chức ăn đụng một con heo. (Cả xóm cùng góp tiền mua một con heo chia nhau ăn.)
    • Nhà tôi thường ăn đụng với hàng xóm mỗi dịp lễ Tết. (Nhà tôi cùng góp tiền mua thịt với hàng xóm vào các dịp lễ.)
  • Nghĩa mở rộng:

    • Chúng tôi ăn đụng tiền để mua quà sinh nhật cho sếp. (Chúng tôi góp tiền chung để mua quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn đụng thịt": cụm từ nhấn mạnh việc chia nhau thịt đã mua chung.

    • Họ ăn đụng thịt để tiết kiệm chi phí. (Họ góp tiền mua thịt chia nhau, giúp mỗi người bớt tốn kém.)
  • "ăn đụng tiền": hình thức góp tiền chung cho một mục đích nào đó (không nhất thiết thực phẩm).

    • Cả nhóm ăn đụng tiền để tổ chức tiệc cuối năm. (Cả nhóm góp tiền chung để làm tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Đụng (động từ): va chạm, gặp gỡ, hoặc chia sẻ. Trong "ăn đụng", "đụng" mang nghĩa góp chung, chia nhau.

    • Chúng tôi đụng nhau mua một món đồ. (Chúng tôi góp tiền chung mua một món đồ.)
  • Góp tiền (động từ): đóng góp tiền bạc vào một quỹ chung.

    • Mọi người góp tiền mua sách cho thư viện. (Mọi người đóng góp tiền để mua sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Chia phần: phân chia tài sản hoặc thực phẩm cho các thành viên trong nhóm.

    • Họ chia phần thịt sau khi mổ heo. (Họ phân chia thịt cho từng người.)
  • Góp chung: đưa tiền hoặc tài sản vào một quỹ chung để sử dụng.

    • Cả lớp góp chung tiền để mua hoa tặng . (Cả lớp đóng góp tiền vào quỹ chung.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn đụng nằm kề: chỉ việc sống chung, chia sẻ mọi thứ với nhau trong cộng đồng hoặc gia đình.
    • Thời khó khăn, họ phải ăn đụng nằm kề để tiết kiệm. (Họ cùng sống chung chia sẻ mọi thứ để vượt qua khó khăn.)